Đội Nhanh
Hà Lan
Đội Nhanh Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đội Nhanh ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải hạng Nhì
Đội Nhanh ghi trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Đội Nhanh là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng Nhì
Đội Nhanh không ghi được bàn trong 9% tại Giải hạng Nhì
Bàn thua
Đội Nhanh để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Giải hạng Nhì
Đội Nhanh để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Đội Nhanh đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội Nhanh đã tham gia trong Giải hạng Nhì
Đội Nhanh tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Đội Nhanh tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Đội Nhanh tại Giải hạng Nhì
CDG thống kê
Đội Nhanh đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Đội Nhanh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Đội Nhanh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đội Nhanh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Đội Nhanh chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Đội Nhanh chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Đội Nhanh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Đội Nhanh chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Đội Nhanh chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
Đội Nhanh ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Đội Nhanh ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Đội Nhanh ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đội Nhanh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Đội Nhanh có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Đội Nhanh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Đội Nhanh có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Đội Nhanh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Đội Nhanh có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
Đội Nhanh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Đội Nhanh có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Đội Nhanh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Đội Nhanh có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Đội Nhanh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Đội Nhanh có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
Đội Nhanh Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 10 | 5 | 69:35 | 34 | 66 | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 64:37 | 27 | 63 | |
| 3 | 34 | 19 | 6 | 9 | 60:37 | 23 | 63 | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 76:55 | 21 | 56 | |
| 5 | 34 | 17 | 5 | 12 | 58:44 | 14 | 56 | |
| 6 | 34 | 16 | 8 | 10 | 72:60 | 12 | 56 | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 60:55 | 5 | 52 | |
| 8 | 34 | 15 | 5 | 14 | 70:62 | 8 | 50 | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 47:55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 12 | 9 | 13 | 71:73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 46:54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 13 | 4 | 17 | 62:84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 50:62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 52:67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 12 | 3 | 19 | 33:49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 9 | 4 | 21 | 46:65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 39:58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 7 | 9 | 18 | 48:71 | -23 | 30 |
- Relegation Playoffs
- Relegation